Từ Vựng:
Planning: (n) kế hoạch
Condition: (n) điều kiện
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Approval: (n) sự phê duyệt
Timeline: (n) tiến độ thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Planning: (n) kế hoạch
Condition: (n) điều kiện
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Approval: (n) sự phê duyệt
Timeline: (n) tiến độ thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: