Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kết Quả Điều Trị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Dịch Vụ Công Chứng Cho Văn Bản Hợp Pháp Hóa – Advanced Level
Từ Vựng: Notarise: (v) công chứng Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng Passport: (n) hộ chiếu Signature: (n) chữ ký Document: (n) tài liệu, văn kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: So Sánh Giá Trị Khách Hàng Từ Email Và Paid Social – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Sự Cố Mất Mạng Và Giải Pháp – Easy Level
Từ Vựng: Outage: (n) sự gián đoạn dịch vụ Server: (n) máy chủ Stakeholders: (n) các bên liên quan Fix: (v) sửa chữa; (n) bản sửa lỗi Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Các Cột Mốc Dự Án Và Cập Nhật Tình Trạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Kết Quả Bài Tập Đội Đỏ – Medium Level
Từ Vựng: Red team: (n) đội tấn công giả lập Phishing: (n) lừa đảo đánh cắp thông tin Password: (n) mật khẩu Software: (n) phần mềm Security: (n) an ninh, bảo mật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Cho Một Buổi Phỏng Vấn Trên Camera – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Chất Lượng Dữ Liệu Của Tờ Khai Hải Quan Tự Động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Chương Trình Học Kết Hợp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tổng Kết Dự Án Thiết Kế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz