Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Du Lịch: Bảo Hiểm Y Tế Cho Chuyến Trekking Ở Vùng Xa – Easy Level
Từ Vựng: Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm, phạm vi bao phủ Evacuation: (n) sự sơ tán Remote: (adj) xa xôi, hẻo lánh Trekking: (n) việc đi bộ đường dài Emergency: (n) tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Trình Bày Lộ Trình Công Nghệ Ba Năm – Easy Level
Từ Vựng: Roadmap: (n) lộ trình Automation: (n) tự động hóa Efficiency: (n) hiệu quả Metrics: (n) chỉ số đo lường Adopt: (v) áp dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Khử Nhiễm Đổ Tràn Trong Vi Sinh Học – Easy Level
Từ Vựng: Spill: (v) làm đổ; (n) sự đổ Disinfectant: (n) chất khử trùng Concentration: (n) nồng độ Gloves: (n) găng tay Decontamination: (n) sự khử nhiễm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân tích tác động kinh doanh cho các rủi ro chuỗi cung ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn Yêu Cầu Bồi Thường Theo Hợp Đồng NEC – Easy Level
Từ Vựng: Compensation: (n) bồi thường Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Notify: (v) thông báo Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghiệm Thu Hệ Thống MEP Của Tòa Nhà Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Rà soát các chứng nhận an ninh của nhà cung cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Certification: (n) chứng nhận Compliance: (n) sự tuân thủ Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán Validity: (n) tính hợp lệ Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Các dịch vụ hỗ trợ sau khi giới thiệu bảo vệ an toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Rà soát các dòng sản phẩm bán kém nhất – Medium Level
Từ Vựng: Markdown: (n) định dạng văn bản Supplier: (n) nhà cung cấp Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Sales: (n) doanh số bán hàng; (n) bộ phận bán hàng Return: (v) trả lại; (n) hàng trả lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên kế hoạch cho một Sự kiện Gây quỹ Cộng đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz