Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán
Validity: (n) tính hợp lệ
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán
Validity: (n) tính hợp lệ
Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này: