Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thực Hành Tốt Nhất Về Ghi Nhận Thời Gian – Medium Level
Từ Vựng: Record: (n) hồ sơ, biên bản; (v) ghi âm, ghi chép Accurate: (adj) chính xác Specific: (adj) cụ thể, rõ ràng Task: (n) nhiệm vụ, công việc Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, dấu vết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Responding to a Press Office’s Request – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Vi Phạm SLA cho ISP – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Pitching Equity Private Placement to a Growth Company – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Bảo Hộ Kiểu Dáng Cộng Đồng Chưa Đăng Ký – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Theo Dõi Sau Kỳ Lưu Trú Của Khách – Medium Level
Từ Vựng: Stay: (v) ở lại; (n) sự lưu trú Feedback: (n) phản hồi Cozy: (adj) ấm cúng Vegetarian: (adj) ăn chay; (n) người ăn chay Follow-up: (n) việc tiếp theo; (adj) tiếp theo; (v) theo dõi, tiếp tục xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Các Lựa Chọn Bố Cục Brochure – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thảo Luận Cài Đặt Thân Thiện Với Người Mù Màu – Easy Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Options: (n) tùy chọn Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Settings: (n) cài đặt Colour-blind: (adj) mù màu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Giải Thích Chính Sách Du Lịch Thú Cưng Của Hãng – Advanced Level
Từ Vựng: Cabin: (n) khoang hành khách Cargo: (n) hàng hóa vận chuyển Carrier: (n) hãng hàng không Secure: (v) đảm bảo an toàn Fee: (n) phí, lệ phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Về Tính Chất Hóa Lý Ảnh Hưởng Đến Hấp Thụ Thuốc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz