Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Trình Bày Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh Cho Nhà Phân Phối – Advanced Level
Từ Vựng: Template: (n) mẫu, khuôn mẫu Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Chiến Lược Kênh Phân Phối Tốt Nhất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Xử Lý Sự Cố Tràn Hóa Chất Trong Sông – Easy Level
Từ Vựng: Spill: (v) tràn; (n) sự tràn Toxic: (adj) độc hại Cleanup: (n) sự làm sạch Alert: (v) cảnh báo; (n) báo động Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thuyết Trình Tại Cuộc Họp Phòng Thí Nghiệm – Easy Level
Từ Vựng: Data: (n) dữ liệu Drug: (n) thuốc, dược phẩm Mice: (n) chuột thí nghiệm Significant: (adj) có ý nghĩa (thống kê) Publish: (v) xuất bản, công bố (kết quả nghiên cứu) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Yêu Cầu Chất Lượng Điện Cho Quy Trình Công Nghiệp Nhạy Cảm – Advanced Level
Từ Vựng: Harmonics: (n) sóng hài Transients: (n) hiện tượng chuyển tiếp Ups: (n) bộ lưu điện Filters: (n) bộ lọc Fluctuations: (n) sự dao động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xác Minh Tài Sản Cố Định Tăng Thêm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro và Phân Tích cho Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Chọn Giữa Minh Họa 3D và Phong Cách Hóa – Medium Level
Từ Vựng: 3d: (adj) ba chiều Stylised: (adj) phong cách hóa Illustration: (n) hình minh họa Explainer: (n) video giải thích Audience: (n) khán giả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Về Dấu Chân Carbon Của Trang Trại – Easy Level
Từ Vựng: Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Emissions: (n) khí thải Methane: (n) khí mê-tan Fertilizer: (n) phân bón Greenhouse gases: (n) khí nhà kính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao Đổi Về Thu Thập Dữ Liệu Có Đạo Đức – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz