Từ Vựng:
Spill: (v) tràn; (n) sự tràn
Toxic: (adj) độc hại
Cleanup: (n) sự làm sạch
Alert: (v) cảnh báo; (n) báo động
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Spill: (v) tràn; (n) sự tràn
Toxic: (adj) độc hại
Cleanup: (n) sự làm sạch
Alert: (v) cảnh báo; (n) báo động
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: