Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Lộ Trình Số Hóa Cho Tuân Thủ Thương Mại – Advanced Level
Từ Vựng: Digitisation: (n) số hóa Compliance: (n) sự tuân thủ Automation: (n) tự động hóa Integration: (n) sự tích hợp Workshops: (n) các hội thảo chuyên đề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Leo Thang Tranh Chấp Hợp Đồng Lên Ban Lãnh Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trao Đổi Về Chuyến Thăm Địa Điểm – Easy Level
Từ Vựng: Venue: (n) địa điểm tổ chức sự kiện Stage: (n) sân khấu Outlet: (n) điểm bán hàng; (n) cửa hàng Control room: (n) phòng điều khiển Internet: (n) mạng internet Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Trình Bày Dữ Liệu Khảo Sát Drone Cho Quy Hoạch Bảo Tồn – Medium Level
Từ Vựng: Drone: (n) máy bay không người lái Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Erosion: (n) sự xói mòn Nest: (n) tổ (chim, côn trùng) Management: (n) quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Kiểm Thử Danh Sách Tuổi Nợ Phải Thu – Medium Level
Từ Vựng: Overdue: (adj) quá hạn Invoice: (n) hóa đơn Reminder: (n) thư nhắc nhở Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi Cash flow: (n) dòng tiền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Theo Dõi Sau Hóa Thuyên Tắc cho Ung Thư Gan – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Briefing Tiếp Cận và Xác Nhận Vai Trò – Medium Level
Từ Vựng: Approach: (n) giai đoạn tiếp cận hạ cánh Pilot flying: (n) phi công điều khiển máy bay Pilot monitoring: (n) phi công giám sát Decision altitude: (n) độ cao quyết định Missed approach: (n) quy trình bay lên lại sau khi không thể hạ cánh Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Tiếng Anh Kế Toán: Rủi Ro Di Chuyển Dữ Liệu Trong Nâng Cấp Hệ Thống Tài Chính – Advanced Level
Từ Vựng: Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Automated: (adj) tự động hóa Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Restore: (v) khôi phục dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Briefing Nhóm Marketing Về Yêu Cầu Case Study – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hàn Gắn Quan Hệ Song Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz