Từ Vựng:
Venue: (n) địa điểm tổ chức sự kiện
Stage: (n) sân khấu
Outlet: (n) điểm bán hàng; (n) cửa hàng
Control room: (n) phòng điều khiển
Internet: (n) mạng internet
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Venue: (n) địa điểm tổ chức sự kiện
Stage: (n) sân khấu
Outlet: (n) điểm bán hàng; (n) cửa hàng
Control room: (n) phòng điều khiển
Internet: (n) mạng internet
Luyện tập thêm về bài học này: