Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Về Một Bệnh Nhân Phức Tạp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Nguyên Nhân Gốc Rễ Lỗi Lắp Ráp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Ủy Ban Điều Hành Sản Phẩm Hàng Tháng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Handling a Weather Disruption in Delivery – Advanced Level
Từ Vựng: Reroute: (v) chuyển hướng Shipment: (n) lô hàng Forecast: (n) dự báo Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Priority: (n) ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Ký Tài Liệu Giao Dịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Lời Mở Đầu Trong Phiên Tòa Dân Sự – Easy Level
Từ Vựng: Argument: (n) lập luận, lý lẽ Judge: (n) thẩm phán; (v) xét xử Client: (n) khách hàng, thân chủ Evidence: (n) bằng chứng Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh chấp, tranh cãi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Presenting Football Field Valuation Chart – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Interpreting at a Deaf Community Meeting – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Revised Programme Presentation After Site Delay – Advanced Level
Từ Vựng: Structure: (n) kết cấu, cấu trúc Foundation: (n) móng, nền tảng Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Programme: (n) chương trình, kế hoạch Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Khung Phân Khúc Nhân Tài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz