Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Sự Cố Đêm Muộn Bình Tĩnh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Tư Vấn Nghề Nghiệp Trong Phát Triển Game – Advanced Level
Từ Vựng: Portfolio: (n) hồ sơ năng lực Engine: (n) công cụ (phần mềm) Game jam: (n) sự kiện lập trình game nhanh Programming: (n) lập trình Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Xử Lý Hành Khách Từ Chối Hướng Dẫn An Toàn – Advanced Level
Từ Vựng: Seatbelt: (n) dây an toàn Comply: (v) tuân thủ Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Captain: (n) cơ trưởng Safety: (n) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Thương Vụ Mua Lại Cho Nhà Đầu Tư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Cuộc Họp Về Dự Án Thiết Kế Thuốc – Easy Level
Từ Vựng: Simulation: (n) mô phỏng Molecule: (n) phân tử Stability: (n) độ bền, sự ổn định Reaction: (n) phản ứng Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Thiết Kế Kỹ Thuật Mẫu Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kênh Phân Phối Ở Thị Trường Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Một Sự Cố An Toàn Tại Sự Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Đánh Giá Rủi Ro Phân Tích Kinh Doanh – Advanced Level
Từ Vựng: Volatility: (n) sự biến động Disruption: (n) sự gián đoạn Regulatory: (adj) thuộc về quy định Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro Reputational: (adj) thuộc về uy tín Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thảo Luận Yêu Cầu Thiết Kế Giao Diện HMI – Medium Level
Từ Vựng: Interface: (n) giao diện Operator: (n) người vận hành Alarm: (n) báo động Customize: (v) tùy chỉnh Responsive: (adj) phản hồi nhanh, đáp ứng nhanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz