Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tiêu Chí Tiền Đủ Điều Kiện cho Danh Sách Rút Gọn Nhà Thầu – Easy Level
Từ Vựng: Contractor: (n) nhà thầu Experience: (n) kinh nghiệm License: (n) giấy phép Reference: (n) tài liệu tham khảo; (n) người giới thiệu Financial: (adj) thuộc về tài chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Yêu Cầu Thay Đổi Từ Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Scene: (n) cảnh Complete: (v) hoàn thành; (adj) hoàn chỉnh Approve: (v) phê duyệt Extra: (adj) thêm; (n) diễn viên quần chúng Polite: (adj) lịch sự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thỏa Thuận Thương Mại Và Tác Động Đến Nông Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Giúp Laura Với Luận Văn Của Cô Ấy – Easy Level
Từ Vựng: Dissertation: (n) luận văn Topic: (n) chủ đề Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Question: (n) câu hỏi Article: (n) bài báo khoa học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Mô Hình Thực Hiện Đơn Hàng Cho Marketplace Quốc Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Kiểm Tra Thuốc Và Dị Ứng – Easy Level
Từ Vựng: Medicine: (n) thuốc, y học Allergy: (n) dị ứng Treatment: (n) phương pháp điều trị Rash: (n) phát ban Swelling: (n) sưng, phù nề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Bàn Về Thay Đổi Hiến Pháp Ở Một Quốc Gia Đối Tác – Advanced Level
Từ Vựng: Constitutional: (adj) thuộc hiến pháp Partnership: (n) quan hệ đối tác Cooperation: (n) sự hợp tác Amend: (v) sửa đổi (văn kiện, hiệp ước) Transparency: (n) tính minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Thí Nghiệm Kỹ Thuật Hỗn Loạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giới Thiệu Ca Viêm Nha Chu Kháng Trị – Medium Level
Từ Vựng: Refer: (v) giới thiệu, chuyển đến Refractory: (adj) khó chữa, khó phục hồi Periodontitis: (n) viêm nha chu Specialist: (n) chuyên gia, bác sĩ chuyên khoa Treatment: (n) điều trị, phương pháp điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Lại Tài Liệu Về Định Nghĩa Bảng Và Từ Điển Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz