Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Hướng Dẫn Một Buổi Quay Video Cảm Nhận Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Natural: (adj) tự nhiên Product: (n) sản phẩm Relax: (v) thư giãn Clear: (adj) rõ ràng, trong suốt; (v) làm rõ, dọn dẹp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tờ Khai Hải Quan Cho Hàng Hóa Nhập Khẩu Tạm Thời – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Phản Hồi Đánh Giá Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Wireframe: (n) khung dây (bản phác thảo giao diện) Layout: (n) bố cục Contrast: (n) sự tương phản Label: (n) nhãn; (v) gán nhãn Font: (n) phông chữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Đánh Giá Theo Hồ Sơ Học Tập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Rượu Vang Ở Ý – Medium Level
Từ Vựng: Vineyard: (n) vườn nho Harvest: (v) thu hoạch; (n) vụ thu hoạch Tasting: (n) việc nếm thử Region: (n) vùng, khu vực Itinerary: (n) hành trình, lịch trình chuyến đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Quy Trình Làm Việc Nội Dung Cho Nhóm Vận Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Khoảng Cách Quản Lý Chu Kỳ Doanh Thu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Mô Hình Thuế Cho Thương Vụ Mua Lại Bằng Đòn Bẩy – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Mô Hình Năng Lực Cho Nền Tảng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Trình bày giải pháp mới của mình – Easy Level
Từ Vựng: Solution: (n) giải pháp Team: (n) nhóm, đội Technology: (n) công nghệ User: (n) người dùng Secure: (v) bảo mật; (adj) an toàn, bảo đảm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz