Từ Vựng:
Wireframe: (n) khung dây (bản phác thảo giao diện)
Layout: (n) bố cục
Contrast: (n) sự tương phản
Label: (n) nhãn; (v) gán nhãn
Font: (n) phông chữ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wireframe: (n) khung dây (bản phác thảo giao diện)
Layout: (n) bố cục
Contrast: (n) sự tương phản
Label: (n) nhãn; (v) gán nhãn
Font: (n) phông chữ
Luyện tập thêm về bài học này: