Từ Vựng:
Volatility: (n) sự biến động
Disruption: (n) sự gián đoạn
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro
Reputational: (adj) thuộc về uy tín
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Volatility: (n) sự biến động
Disruption: (n) sự gián đoạn
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro
Reputational: (adj) thuộc về uy tín
Luyện tập thêm về bài học này: