Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Rà Soát Thiết Kế Thí Nghiệm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Kết Quả Kiểm Tra Kỹ Thuật Xã Hội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tư Vấn Về Luyện Tập Ghi Nhớ Chủ Động Trong Thời Khóa Biểu – Medium Level
Từ Vựng: Retrieval: (n) sự truy xuất, sự lấy lại Timetable: (n) thời khóa biểu Session: (n) buổi học, phiên họp Content: (n) nội dung Question bank: (n) ngân hàng câu hỏi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Thiết Kế Sau Phản Hồi Người Dùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Đánh Giá Tính Bền Vững Cho Dự Án Phát Triển Mới – Easy Level
Từ Vựng: Appraisal: (n) sự đánh giá Environment: (n) môi trường Community: (n) cộng đồng Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét Public: (adj) công cộng; (n) công chúng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Sắp Xếp Thuê Du Thuyền Riêng Cho Sinh Nhật Đặc Biệt – Advanced Level
Từ Vựng: Charter: (n) hợp đồng thuê; (v) thuê nguyên chuyến Client: (n) khách hàng Elegant: (adj) thanh lịch Forecast: (n) dự báo Florist: (n) người bán hoa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thuyết Trình Đề Xuất Ngân Sách Hàng Năm – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Proposal: (n) đề xuất Staff: (n) nhân viên Patient: (n) bệnh nhân Approve: (v) phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Kiểm Tra Tuân Thủ Của HMRC Về Thu Nhập Nước Ngoài Chưa Khai Báo – Advanced Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Undisclosed: (adj) không được tiết lộ Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt Transparency: (n) sự minh bạch Assets: (n) tài sản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Tính Năng AI Cho Dịch Vụ Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Quản lý sang chấn tâm lý thứ cấp ở nơi làm việc – Advanced Level
Từ Vựng: Secondary trauma: (n) chấn thương thứ phát Counseling: (n) tư vấn Peer: (n) người cùng nhóm, đồng nghiệp Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Manage: (v) quản lý, điều hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz