Từ Vựng:
Secondary trauma: (n) chấn thương thứ phát
Counseling: (n) tư vấn
Peer: (n) người cùng nhóm, đồng nghiệp
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Manage: (v) quản lý, điều hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Secondary trauma: (n) chấn thương thứ phát
Counseling: (n) tư vấn
Peer: (n) người cùng nhóm, đồng nghiệp
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Manage: (v) quản lý, điều hành
Luyện tập thêm về bài học này: