Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Phổ Biến Yêu Cầu VFX Cuối Cùng – Medium Level
Từ Vựng: Debris: (n) mảnh vụn Realistic: (adj) chân thực Lighting: (n) ánh sáng Thicker: (adj) dày hơn Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Halal Cho Sự Kiện Ăn Tối Riêng Tư – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Quản Lý Các Ưu Tiên Xung Đột – Easy Level
Từ Vựng: Priority: (n) ưu tiên Stakeholder: (n) bên liên quan Balance: (n) cân bằng; (v) cân bằng Deadline: (n) hạn chót Communication: (n) giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Hậu Kiểm Chiến Dịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giấy Phép Môi Trường Xả Nước Thải – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích Tomosynthesis Vú cho Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Tomosynthesis: (n) chụp cắt lớp tổng hợp Recall: (v) gọi lại; (n) sự gọi lại Anxiety: (n) sự lo lắng Radiation: (n) bức xạ Screening: (n) sàng lọc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thuyết Trình Lịch Vật Liệu và Thông Số Kỹ Thuật – Advanced Level
Từ Vựng: Specification: (n) bản đặc tả kỹ thuật Procurement: (n) việc mua sắm, cung ứng Supplier: (n) nhà cung cấp Storage: (n) kho lưu trữ, việc lưu trữ Delivery: (n) việc giao hàng, vận chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Chi Phí So Sánh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Đánh Giá Rủi Ro An Ninh Lương Thực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Kế Hoạch Nâng Cấp Hệ Thống Bảng Lương – Medium Level
Từ Vựng: Upgrade: (v) nâng cấp Automate: (v) tự động hóa Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Reporting: (n) việc báo cáo Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz