Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Cải Thiện Tốc Độ Phát Hiện Sự Cố – Medium Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Detect: (v) phát hiện Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Sensor: (n) cảm biến Response: (n) phản hồi; (v) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Thiết Kế Chương Trình Sinh Kế Cho Phục Hồi Sau Xung Đột – Medium Level
Từ Vựng: Livelihoods: (n) kế sinh nhai Post-conflict: (adj) hậu xung đột Trauma: (n) chấn thương tinh thần Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Phương Pháp Điều Trị Răng Tốt Nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Một Công Cụ Phân Tích Cảm Xúc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tóm Tắt Điều Hành Về Kiểm Tra Xâm Nhập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Một Buổi Quay Video Cảm Nhận Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Giải Pháp RPA Cho Xử Lý Tờ Khai Hải Quan – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hỗ Trợ Trường Học Gặp Khó Khăn Trong Mạng Lưới Tổ Chức – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Mẫu Thiết Kế Tiết Lộ Dần – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Nghĩa Vụ Hợp Tác Trong Quy Hoạch Xuyên Ranh Giới – Advanced Level
Từ Vựng: Cooperate: (v) hợp tác Boundary: (n) ranh giới Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Consultation: (n) sự tham vấn Enforce: (v) thi hành, thực thi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz