Từ Vựng:
Livelihoods: (n) kế sinh nhai
Post-conflict: (adj) hậu xung đột
Trauma: (n) chấn thương tinh thần
Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Livelihoods: (n) kế sinh nhai
Post-conflict: (adj) hậu xung đột
Trauma: (n) chấn thương tinh thần
Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Luyện tập thêm về bài học này: