Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Truy Cập Vào Một Nguồn Dữ Liệu Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Về Chính Sách Phân Loại Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Vấn Đề Đạo Đức Và Pháp Lý Khi Sử Dụng Nội Dung Của Bên Thứ Ba – Advanced Level
Từ Vựng: Copyright: (n) bản quyền Permission: (n) sự cho phép Fair use: (n) sử dụng hợp lý (theo luật bản quyền) Ethics: (n) đạo đức Credit: (n) lời ghi công; (v) ghi công Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Tỷ Lệ Hoàn Thành Nhiệm Vụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Lập Bản Đồ Tích Hợp Ngang Trong Các Học Phần – Easy Level
Từ Vựng: Module: (n) mô-đun Integration: (n) sự tích hợp Complementary: (adj) bổ sung Mapping: (n) sự lập bản đồ (đề cương, chương trình) Content: (n) nội dung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chia Sẻ Chuyến Đi Trong Mơ Trên Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đánh Giá Quản Lý Chất Thải Lâm Sàng Sau Vi Phạm Tuân Thủ – Advanced Level
Từ Vựng: Breach: (n) sự vi phạm Disposal: (n) sự xử lý, sự loại bỏ Protocol: (n) quy trình, giao thức Segregation: (n) sự phân loại, sự tách riêng Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Trình Bày Thông Số Kỹ Thuật Vải Dệt Mới – Easy Level
Từ Vựng: Fabric: (n) vải, chất liệu vải Thread count: (n) số lượng sợi trên đơn vị diện tích vải Shrinkage: (n) sự co rút (vải) Durable: (adj) bền, bền bỉ Specification: (n) đặc điểm kỹ thuật, thông số kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản lý rủi ro nhà cung cấp đơn nguồn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập nhật trạng thái về sự chậm trễ phát hành phần mềm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz