Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Thực Đơn Dịch Vụ Phòng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thông Báo Đổi Cổng Ra – Medium Level
Từ Vựng: Gate: (n) cổng lên máy bay Board: (v) lên máy bay; (n) bảng thông báo Immediately: (adv) ngay lập tức Staff: (n) nhân viên Announcement: (n) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Rủi Ro Tập Trung Khách Hàng Trong Thẩm Định – Medium Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Customer: (n) khách hàng Depend: (v) phụ thuộc Diversify: (v) đa dạng hóa Income: (n) thu nhập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Điều Khiển Tháp Chưng Cất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Hiệu Suất Và Mục Tiêu Phát Triển – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Incoterm Hợp Đồng Mua Bán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Lợi Ích Sau Dự Án – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Buổi Workshop Thống Nhất Mục Tiêu Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Align: (v) căn chỉnh, sắp xếp Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Measure: (v) đo lường; (n) biện pháp, phương pháp Preparation: (n) sự chuẩn bị Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Đánh Giá Môi Trường Trong Thẩm Định Mua Lại Công Ty – Advanced Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Contamination: (n) sự ô nhiễm Acquisition: (n) sự thu nhận Permits: (n) giấy phép Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Lịch Hoạt Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz