Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cập Nhật Vệ Sinh Bếp – Easy Level
Từ Vựng: Hygiene: (n) vệ sinh Gloves: (n) găng tay Surface: (n) bề mặt Raw: (adj) sống, chưa nấu chín Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Hội Nghị Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thảo Luận Bản Vá Cân Bằng Mới – Easy Level
Từ Vựng: Patch: (n) bản vá; (v) vá lỗi Nerf: (v) làm giảm sức mạnh (trong game) Transparent: (adj) trong suốt Community: (n) cộng đồng Informed: (adj) được thông báo, có kiến thức đầy đủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Báo Cáo Doanh Thu Hàng Tháng Của Bộ Phận F&B – Easy Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi Increase: (v) tăng; (n) sự tăng Blend: (v) pha trộn; (n) hỗn hợp Department: (n) bộ phận, phòng ban Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Phát Thẻ Hạ Cánh Ưu Tiên Hạng Nhất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Phân Tích Kịch Bản Rủi Ro Thanh Khoản – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Đánh Giá Mối Nguy Phản Ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Phong Cách Nấu Ăn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Kết Quả Kiểm Tra Tham Chiếu Nhà Cung Cấp – Medium Level
Từ Vựng: Vendor: (n) nhà cung cấp Reliability: (n) độ tin cậy Communication: (n) giao tiếp Defect: (n) lỗi Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Cuộc Họp Đánh Giá Tài Trợ – Easy Level
Từ Vựng: Sponsorship: (n) sự tài trợ Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu Audience: (n) khán giả, đối tượng khách hàng Recommendation: (n) sự giới thiệu, đề xuất Values: (n) giá trị (cốt lõi của thương hiệu) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz