Từ Vựng:
Hygiene: (n) vệ sinh
Gloves: (n) găng tay
Surface: (n) bề mặt
Raw: (adj) sống, chưa nấu chín
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hygiene: (n) vệ sinh
Gloves: (n) găng tay
Surface: (n) bề mặt
Raw: (adj) sống, chưa nấu chín
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Luyện tập thêm về bài học này: