Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Chuẩn bị cho cuộc họp với CEO – Advanced Level
Từ Vựng: Brief: (adj) ngắn gọn; (n) bản tóm tắt Priorities: (n) các ưu tiên Concise: (adj) súc tích, ngắn gọn Rehearse: (v) diễn tập, luyện tập Engaged: (adj) đang bận, đã cam kết công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản lý Quầy Đón khách trong một Tối thứ Sáu Đông khách – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Lời Khuyên Đóng Trường Sau Bùng Phát Norovirus – Easy Level
Từ Vựng: Norovirus: (n) vi-rút norovirus Outbreak: (n) sự bùng phát (dịch bệnh) Closure: (n) sự đóng cửa (cơ sở y tế, trường học) Spread: (v) lan truyền; (n) sự lan truyền Cleaning: (n) việc làm sạch, vệ sinh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Phát Hiện Khoa Học Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trấn An Một Bệnh Nhân Lớn Tuổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Thăm Trực Tiếp Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Thăm Trực Tiếp Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Reviewing a Customs Declaration – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Bảng Quyết Toán cho Mua Nhà Ở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Waiting for a Better News Moment – Medium Level
Từ Vựng: Story: (n) câu chuyện, bài báo Hold: (v) tổ chức, tiến hành Publish: (v) xuất bản, đăng tải Editor: (n) biên tập viên Signal: (n) tín hiệu, dấu hiệu; (v) ra hiệu, báo hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz