Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xuất Khẩu Vải Kỹ Thuật: Lời Khuyên Về Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Ngừng Sản Xuất Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Trình Bày Yêu Cầu Cư Trú Dữ Liệu Và Tuân Thủ GDPR – Medium Level
Từ Vựng: Data residency: (n) vị trí lưu trữ dữ liệu Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung (Châu Âu) Encryption: (n) mã hóa Data center: (n) trung tâm dữ liệu Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào tạo về quản lý khủng hoảng chuỗi cung ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Cuộc gọi khám phá với khách hàng tiềm năng – Medium Level
Từ Vựng: System: (n) hệ thống Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Reporting: (n) việc báo cáo Budget: (n) ngân sách Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ dự án Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Đánh giá nhu cầu ban đầu cho thân chủ cao tuổi – Easy Level
Từ Vựng: Support: (n) sự hỗ trợ; (v) hỗ trợ Trouble: (n) rắc rối, khó khăn Shopping: (n) việc mua sắm Medicine: (n) thuốc, y học Tired: (adj) mệt mỏi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Đề xuất cấu trúc trang web cho việc chuyển đổi thương mại điện tử – Medium Level
Từ Vựng: Microservices: (n) kiến trúc dịch vụ nhỏ Scalability: (n) khả năng mở rộng Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu Phases: (n) các giai đoạn Reliability: (n) độ tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Xử lý mối quan hệ lạnh nhạt sau bất đồng về giá – Medium Level
Từ Vựng: Concerns: (n) mối quan tâm Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao Flexible: (adj) linh hoạt Relationship: (n) mối quan hệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông báo món đặc biệt trong tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Công Nhận Nhà Báo cho Sự Kiện Truyền Thông – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz