Từ Vựng:
System: (n) hệ thống
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Reporting: (n) việc báo cáo
Budget: (n) ngân sách
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ dự án
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
System: (n) hệ thống
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Reporting: (n) việc báo cáo
Budget: (n) ngân sách
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ dự án
Luyện tập thêm về bài học này: