Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lợi Ích của Nghiên Cứu Vật Lý Cơ Bản – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Ứng Dụng Nhắc Nhở Thuốc cho Người Hay Đi Du Lịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Tầm Quan Trọng Của Các Buổi Tái Khám – Advanced Level
Từ Vựng: Discharged: (v) cho xuất viện Follow-up: (n) sự theo dõi sau điều trị Recovery: (n) sự hồi phục Side effects: (n) tác dụng phụ Appointment: (n) cuộc hẹn khám bệnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Phối Chuyến Thăm Giám Sát Thực Địa Chung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Tạp Chí Phù Hợp cho Nghiên Cứu của Chúng Ta – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát An Toàn Trong Thiết Kế Cho Tế Bào Sản Xuất Tự Động – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận Xu Hướng Chi Phí Thu Hút Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Acquisition: (n) sự thu hút khách hàng Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi; (v) quảng bá, khuyến mãi Retention: (n) sự giữ chân khách hàng Analytics: (n) phân tích dữ liệu Lifetime value: (n) giá trị vòng đời khách hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Bản Địa Hóa Văn Hóa với Các Trưởng Nhóm Marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Managing Leaked Documents with Encryption – Advanced Level
Từ Vựng: Encrypt: (v) mã hóa Sensitive: (adj) nhạy cảm Permissions: (n) quyền truy cập Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Authentication: (n) xác thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Fixing the Business Phone Problem – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz