Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thuyết Trình Bảng Điều Khiển Lập Kế Hoạch Công Suất – Advanced Level
Từ Vựng: Capacity: (n) dung lượng, khả năng chứa Dashboard: (n) bảng điều khiển Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Alerts: (n) cảnh báo Trend: (n) xu hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Tại Sao Cầu Răng Giơ Cánh Không Phù Hợp Cho Răng Hàm Mất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Độ Chính Xác Của Mô Hình Dự Đoán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Hoàn Thành Đào Tạo Bảo Mật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Công Việc Thiết Kế Trong Buổi Họp Trực Tuyến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Nội Dung Đã Soạn Thảo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đi Du Lịch Cùng Con Mà Không Có Cả Hai Bố Mẹ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Trình Bày Chiến Lược Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Audience: (n) khán giả, đối tượng người xem Channels: (n) kênh (truyền thông, phân phối nội dung) Objectives: (n) mục tiêu Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Measurement: (n) sự đo lường, phép đo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Báo Cáo Sàng Lọc MRSA Dương Tính – Easy Level
Từ Vựng: Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Positive: (adj) dương tính Alert: (adj) cảnh giác; (n) báo động Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép Infection: (n) nhiễm trùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Làm việc với DevOps để sửa vấn đề môi trường – Medium Level
Từ Vựng: Environment: (n) môi trường Crash: (v) sập, ngừng hoạt động đột ngột; (n) sự sập, sự ngừng hoạt động đột ngột Reproduce: (v) tái hiện, tái tạo lỗi Logs: (n) nhật ký, bản ghi Reset: (v) đặt lại, khởi động lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…