Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Khắc phục sự cố sụt giảm lượt truy cập tự nhiên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Phân tích tỷ lệ bán hết hàng cho mùa hiện tại – Easy Level
Từ Vựng: Sell-through: (n) tỷ lệ bán hàng Season: (n) mùa vụ Stock: (n) hàng tồn kho Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Display: (n) trưng bày; (v) trưng bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập nhật giờ mở cửa theo mùa trên Google My Business – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Kiểm Tra Bùng Phát Qua Thực Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Outbreak: (n) sự bùng phát Inspect: (v) kiểm tra, thanh tra Contaminate: (v) làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn Hygiene: (n) vệ sinh Sample: (n) mẫu vật, mẫu thử; (v) lấy mẫu thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Nói về Các Kết Quả Khác Nhau – Easy Level
Từ Vựng: Theory: (n) lý thuyết Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm Result: (n) kết quả Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn về Việc Dùng Metformin – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Trở Lại Làm Việc Sau Chấn Thương Vai – Easy Level
Từ Vựng: Shoulder: (n) vai Injury: (n) chấn thương Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Half days: (n) nửa ngày Rest: (n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Xem Xét Báo Cáo Tài Chính của Đối Tác – Advanced Level
Từ Vựng: Variance: (n) sự chênh lệch Sales figures: (n) số liệu bán hàng Returns: (n) lợi nhuận; (v) trả lại Adjust: (v) điều chỉnh Investigate: (v) điều tra, khảo sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cảm Ơn Những Người Tham Gia Nghiên Cứu Dài Hạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Một Bộ Trao Đổi Nhiệt Cho Làm Mát – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz