Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Marketing: Giải Quyết Bất Đồng Sản Phẩm và Kỹ Thuật – Easy Level
Từ Vựng: Requirement: (n) yêu cầu Implementation: (n) sự thực hiện, triển khai Feature: (n) tính năng Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Khung Quản Trị Pháp Lý Cho Các Công Ty Con – Advanced Level
Từ Vựng: Subsidiary: (n) công ty con Governance: (n) quản trị Compliance: (n) sự tuân thủ Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Autonomy: (n) quyền tự chủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Responding to Negative User Feedback Professionally – Advanced Level
Từ Vựng: Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Complaint: (n) khiếu nại Refund: (n) khoản hoàn tiền; (v) hoàn tiền Replacement: (n) sự thay thế Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Accessible Home Adaptation Design Presentation – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khung Sự Nghiệp cho Di Chuyển Nội Bộ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giao Tiếp Khủng Hoảng Khách Sạn Trong Bão – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tham Quan Gian Hàng Triển Lãm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Chọn Engine Phù Hợp Cho Dự Án Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Engine: (n) động cơ, bộ máy (trong game: engine là công cụ phát triển game) Performance: (n) hiệu suất, khả năng hoạt động Fuel-efficient: (adj) tiết kiệm nhiên liệu (trong game có thể hiểu là tối ưu tài nguyên) Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng Trade-off: (n) sự đánh đổi, sự thỏa hiệp…
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Trình Bày Ngân Sách F&B Hàng Năm – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Labor: (n) lao động Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính Buffer: (n) khoảng đệm, dự phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Nâng Cấp Hệ Thống Ngân Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz