Từ Vựng:
Variance: (n) sự chênh lệch
Sales figures: (n) số liệu bán hàng
Returns: (n) lợi nhuận; (v) trả lại
Adjust: (v) điều chỉnh
Investigate: (v) điều tra, khảo sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Variance: (n) sự chênh lệch
Sales figures: (n) số liệu bán hàng
Returns: (n) lợi nhuận; (v) trả lại
Adjust: (v) điều chỉnh
Investigate: (v) điều tra, khảo sát
Luyện tập thêm về bài học này: