Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Tính Toán Gia Tăng Đa Dạng Sinh Học Ròng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tổng Kết Sau Thu Thập Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thay Đổi Yêu Cầu Không Gian Không Cột – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Đánh Giá Giá Trị Xã Hội cho Dự Án Công – Medium Level
Từ Vựng: Social value: (n) giá trị xã hội Assessment: (n) sự đánh giá Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua Criteria: (n) tiêu chí Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Timeline Render 3D – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Phối Một Hợp Tác Nghiên Cứu Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Một Biến Gây Nhiễu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tích Hợp PIM Với Nền Tảng Thương Mại Điện Tử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Nói Về Tình Trạng Nhà Ở Của Bệnh Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Patient: (n) bệnh nhân Neighbor: (n) người hàng xóm Alone: (adj) một mình Emergency: (n) trường hợp khẩn cấp Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bài Học Rút Ra Từ Buổi Diễn Tập Khôi Phục Thảm Họa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz