Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Cấu Hình Nhóm Bảo Mật Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Inbound: (adj) vào trong, hướng vào trong Outbound: (adj) đi ra ngoài, hướng ra ngoài Whitelist: (n) danh sách trắng (danh sách các địa chỉ hoặc ứng dụng được phép truy cập) Staging: (n) môi trường kiểm thử trung gian trước khi triển khai chính thức Alerts: (n) cảnh báo, thông báo cảnh…
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Quản Lý Vấn Đề Hiệu Suất Đối Tác – Advanced Level
Từ Vựng: Performance: (n) hiệu suất, kết quả thực hiện Partner: (n) đối tác Improvement: (n) sự cải thiện Process: (n) quá trình; (v) xử lý Measurable: (adj) có thể đo lường được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Cấp Phép Cho Các Bảng Cơ Sở Dữ Liệu Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Chuẩn Bị Ma Trận Phiên Bản Cho Video Chiến Dịch – Easy Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Version: (n) phiên bản Matrix: (n) ma trận Platform: (n) nền tảng Cut: (v) cắt; (n) cảnh cắt, đoạn phim Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Đánh Giá Khả Năng Phục Hồi An Ninh Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Chất Lượng Dữ Liệu Của Tờ Khai Hải Quan Tự Động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Phạm Vi Thiết Kế Và Sự Đánh Đổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Kiểm Toán Chất Lượng Dữ Liệu Quy Hoạch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Cho Chương Trình Hòa Nhập Hơn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giải Thích Mức Độ Khó Của Đường Mòn Đi Bộ – Medium Level
Từ Vựng: Trail: (n) đường mòn Beginner: (n) người mới bắt đầu Steep: (adj) dốc, dốc đứng Fitness: (n) sự khỏe mạnh, thể lực Hiker: (n) người đi bộ đường dài Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz