Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Một Nghi Lễ Truyền Thống Trong Tour – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Xét Nghiệm Dung Nạp Glucose – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề xuất refactor một module có nhiều lỗi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Về Đường Truyền Tải Trong Kết Cấu Chuyển Tải – Medium Level
Từ Vựng: Load: (n) tải trọng; (v) chất tải, đặt tải trọng Beam: (n) dầm Column: (n) cột Brace: (n) thanh chống; (v) chống đỡ Redistribute: (v) phân phối lại tải trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kết Quả Khảo Sát Địa Kỹ Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Yêu cầu bổ sung hàng cho dòng sản phẩm bán chạy nhất – Advanced Level
Từ Vựng: Replenishment: (n) việc bổ sung hàng hóa Supplier: (n) nhà cung cấp Urgent: (adj) khẩn cấp Track: (v) theo dõi Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm phán lại hợp đồng sau khi phát hiện việc thuê gia công lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Lập Kế Hoạch Chiến Lược Truyền Thông cho Chiến Dịch Chính Sách – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Media: (n) phương tiện truyền thông Influencer: (n) người có ảnh hưởng Strategy: (n) chiến lược Audience: (n) khán giả, đối tượng tiếp nhận thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Ghi Chép Chi Tiết Vắc-xin Sau Khi Tiêm – Medium Level
Từ Vựng: Lot number: (n) số lô Site: (n) vị trí tiêm chủng Route: (n) đường dùng thuốc Immunization: (n) sự tiêm chủng Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thuyết Trình Dữ Liệu Dấu Ấn Sinh Học tại Cuộc Họp Khoa Học – Easy Level
Từ Vựng: Biomarker: (n) dấu ấn sinh học Protein: (n) protein, chất đạm Mechanism: (n) cơ chế Diagnosis: (n) chẩn đoán Study: (v) nghiên cứu; (n) nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz