Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát Lịch Trình Bảo Trì Máy Ép Thủy Lực – Medium Level
Từ Vựng: Hydraulic: (adj) thủy lực Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc Inspect: (v) kiểm tra Pressure: (n) áp suất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Mô Hình Marketing Mix – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Mô Hình Marketing Mix – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Hợp Đồng Nhà Cung Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Nghĩa Vụ Tiết Lộ Chứng Cứ Cho Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Discovery: (n) quá trình thu thập chứng cứ Documents: (n) tài liệu pháp lý Deadline: (n) hạn chót Penalties: (n) hình phạt Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Setting Up a Cloud Desktop for a Contractor – Medium Level
Từ Vựng: Contractor: (n) nhà thầu Vpn: (n) mạng riêng ảo Cloud desktop: (n) máy tính để bàn đám mây Permissions: (n) quyền truy cập Encryption: (n) mã hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Advising on Secondary Share Offering Timing – Advanced Level
Từ Vựng: Volatile: (adj) dễ biến động, không ổn định Offering: (n) đợt chào bán (cổ phiếu, trái phiếu) Stabilize: (v) ổn định hóa Confidence: (n) sự tin tưởng, niềm tin Flexibility: (n) sự linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Phản Hồi Trung Thực Để Làm Việc Tốt Hơn – Advanced Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Improvement: (n) sự cải thiện Honest: (adj) trung thực Respectful: (adj) tôn trọng Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Sự Kiện Phút Chót – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Yêu Cầu Tính Năng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz