Tiếng Anh Đầu Tư: Advising on Secondary Share Offering Timing – Advanced Level

🎧 Advising on Secondary Share Offering Timing
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Volatile: (adj) dễ biến động, không ổn định

Offering: (n) đợt chào bán (cổ phiếu, trái phiếu)

Stabilize: (v) ổn định hóa

Confidence: (n) sự tin tưởng, niềm tin

Flexibility: (n) sự linh hoạt


Luyện tập thêm về bài học này: