Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Cloud desktop: (n) máy tính để bàn đám mây
Permissions: (n) quyền truy cập
Encryption: (n) mã hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Cloud desktop: (n) máy tính để bàn đám mây
Permissions: (n) quyền truy cập
Encryption: (n) mã hóa
Luyện tập thêm về bài học này: