1. Volatile
2. Offering
3. Stabilize
4. Confidence
5. Flexibility
(adj) dễ biến động, không ổn định
(n) sự tin tưởng, niềm tin
(n) sự linh hoạt
(n) đợt chào bán (cổ phiếu, trái phiếu)
(v) ổn định hóa
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.