1. Foundation
2. Geotechnical
3. Survey
4. Clay
5. Waterproofing
(n) đất sét
(n) móng công trình
(n) công tác chống thấm
(adj) thuộc địa kỹ thuật
(n) khảo sát; (v) khảo sát
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.