Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Học Thuật: Phỏng Vấn Về Thói Quen Hàng Ngày – Easy Level
Từ Vựng: Routine: (n) thói quen làm việc thường ngày Prefer: (v) thích hơn Awake: (v) tỉnh táo, thức Cereal: (n) ngũ cốc Glass: (n) kính; (n) cốc thủy tinh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Bệnh Giai Đoạn Cuối Và Chăm Sóc Giảm Nhẹ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Cho Nhóm Sản Xuất Video – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hiểu Về Điện Toán Đám Mây – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Cho Giám Đốc Quốc Gia Về Nguồn Tài Trợ Chính Phủ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ghi Chép Ca Nhổ Răng Khó Có Biến Chứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thuyết Trình Phân Tích Địa Không Gian Cho Chiến Lược Kinh Doanh – Medium Level
Từ Vựng: Geospatial: (adj) liên quan đến không gian địa lý Analysis: (n) sự phân tích Region: (n) vùng, khu vực Marketing: (n) tiếp thị Software: (n) phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Khối Lượng Công Việc Và Sự Kiệt Sức Của Nhà Phân Tích – Advanced Level
Từ Vựng: Burnout: (n) sự kiệt sức do công việc Workload: (n) khối lượng công việc Automation: (n) tự động hóa Alerts: (n) cảnh báo Fatigue: (n) sự mệt mỏi, kiệt sức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Đào Tạo Về Hệ Thống Quản Lý Hải Quan Mới – Easy Level
Từ Vựng: System: (n) hệ thống Declaration: (n) tờ khai Interface: (n) giao diện Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Shipment: (n) lô hàng, kiện hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Bản Đồ Hành Trình Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz