Từ Vựng:
Geospatial: (adj) liên quan đến không gian địa lý
Analysis: (n) sự phân tích
Region: (n) vùng, khu vực
Marketing: (n) tiếp thị
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Geospatial: (adj) liên quan đến không gian địa lý
Analysis: (n) sự phân tích
Region: (n) vùng, khu vực
Marketing: (n) tiếp thị
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này: