Từ Vựng:
Burnout: (n) sự kiệt sức do công việc
Workload: (n) khối lượng công việc
Automation: (n) tự động hóa
Alerts: (n) cảnh báo
Fatigue: (n) sự mệt mỏi, kiệt sức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Burnout: (n) sự kiệt sức do công việc
Workload: (n) khối lượng công việc
Automation: (n) tự động hóa
Alerts: (n) cảnh báo
Fatigue: (n) sự mệt mỏi, kiệt sức
Luyện tập thêm về bài học này: