Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Xây Dựng Nguồn Nhân Tài Kế Nhiệm Lãnh Đạo – Medium Level
Từ Vựng: Pipeline: (n) quy trình, chuỗi công việc Succession: (n) sự kế tiếp, sự nối tiếp Potential: (n) tiềm năng; (adj) có tiềm năng Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển Training: (n) đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Đánh Giá Tác Động Giao Thông – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Chính Trị Địa Phương Cho Du Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giải Thích Chính Trị Địa Phương Cho Du Khách – Medium Level
Từ Vựng: Mayor: (n) thị trưởng Council: (n) hội đồng Election: (n) cuộc bầu cử Party: (n) đảng phái; (n) buổi tiệc Citizen: (n) công dân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Tài Liệu Chiến Lược Thuế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Triển Khai AWS Đa Khu Vực Cho Uptime Cao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát hệ thống quản lý vận chuyển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Vấn đề hiệu suất phát hiện trong kiểm thử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Bảo Hiểm Cho Công Trình Tạm Nguy Hiểm Cao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn Bảo Hiểm Cho Công Trình Tạm Nguy Hiểm Cao – Advanced Level
Từ Vựng: Temporary: (adj) tạm thời Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm; (n) phạm vi bao phủ Liability: (n) trách nhiệm pháp lý Compensation: (n) sự bồi thường Structural: (adj) thuộc về kết cấu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz