Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho SEO: Tư vấn triển khai hreflang đúng cách – Easy Level
Từ Vựng: Hreflang: (n) thuộc tính hreflang Language: (n) ngôn ngữ Country code: (n) mã quốc gia Header: (n) tiêu đề (trong HTTP hoặc trang web) Version: (n) phiên bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về mô hình cửa hàng mới cho chiến lược trưng bày hàng hóa – Advanced Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp Merchandising: (n) hoạt động trưng bày và bán hàng Revenue: (n) doanh thu Implementation: (n) sự thực hiện, sự triển khai Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Chiến Lược Truyền Thông cho Chiến Dịch Chính Sách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Bài Tập Thở Sau Phẫu Thuật trong ICU – Medium Level
Từ Vựng: Post-operative: (adj) sau phẫu thuật Breathing: (n) sự thở Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện Patient: (n) bệnh nhân Lung: (n) phổi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thảo Luận về Kết Cuộc Chính với Nhà Thống Kê Sinh Học – Medium Level
Từ Vựng: Endpoint: (n) điểm kết thúc Survival: (n) sự sống sót Progression: (n) sự tiến triển Bias: (n) sự thiên vị Follow-up: (n) sự theo dõi sau điều trị; (v) theo dõi sau điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Báo Cáo Kiểm Toán Rò Rỉ Khí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nói về Chỉ Số Dẫn Đầu và Chậm Trễ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Cải Thiện Quy Trình Đội Ngũ Pháp Lý Của Chúng Ta – Advanced Level
Từ Vựng: Platform: (n) nền tảng pháp lý; diễn đàn Encryption: (n) mã hóa Training: (n) đào tạo Communication: (n) giao tiếp; truyền đạt thông tin Process: (n) quy trình pháp lý; thủ tục; (v) xử lý, tiến hành thủ tục pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Reconstructing a News Story Timeline – Advanced Level
Từ Vựng: Archive: (n) kho lưu trữ; (v) lưu trữ Timeline: (n) dòng thời gian Protest: (n) cuộc biểu tình; (v) phản đối Reaction: (n) phản ứng Statement: (n) tuyên bố, phát ngôn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tóm Tắt Báo Cáo Dự Án Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz