Từ Vựng:
Temporary: (adj) tạm thời
Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm; (n) phạm vi bao phủ
Liability: (n) trách nhiệm pháp lý
Compensation: (n) sự bồi thường
Structural: (adj) thuộc về kết cấu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Temporary: (adj) tạm thời
Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm; (n) phạm vi bao phủ
Liability: (n) trách nhiệm pháp lý
Compensation: (n) sự bồi thường
Structural: (adj) thuộc về kết cấu
Luyện tập thêm về bài học này: