Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Yêu Cầu Thư Xác Nhận Của Ban Giám Đốc – Advanced Level
Từ Vựng: Representation: (n) sự trình bày, sự thể hiện Assertion: (n) khẳng định Disclose: (v) tiết lộ, công bố Complete: (v) hoàn thành; (adj) đầy đủ, hoàn chỉnh Fraud: (n) gian lận, lừa đảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Kết Quả Quét cho Bệnh Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đề Xuất Đóng Băng Thiết Kế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đánh Giá Phát Triển – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Xem Xét Animatic Đã Sửa – Medium Level
Từ Vựng: Animatic: (n) bản phác thảo hoạt hình Sync: (v) đồng bộ hóa Voiceover: (n) lồng tiếng Footsteps: (n) tiếng bước chân Atmosphere: (n) không khí, bầu không khí trong phim hoạt hình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Gió Đứt Trong Lúc Tiếp Cận – Easy Level
Từ Vựng: Windshear: (n) sự thay đổi đột ngột của hướng và tốc độ gió Approach: (n) giai đoạn tiếp cận hạ cánh Speed: (n) tốc độ Control: (v) điều khiển; (n) sự kiểm soát Adjust: (v) điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Các Quy Định Mới Cho Chương Trình Trang Trại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Kiểm Toán SEO – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Đề Xuất Mua Các Phiên Bản Dự Trữ – Easy Level
Từ Vựng: Reserved instances: (n) phiên bản đặt trước Commit: (v) cam kết; (n) sự cam kết Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách On-demand: (adj) theo yêu cầu Usage: (n) việc sử dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Thiết Kế Đánh Giá Ứng Phó Khẩn Cấp Thời Gian Thực – Easy Level
Từ Vựng: Evaluation: (n) sự đánh giá Responders: (n) người phản ứng, người ứng phó (thường là nhân viên cứu trợ) Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, dấu vết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…