Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Quy Trình Xác Định Tiềm Năng Cao Công Bằng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Xu Hướng Điểm Hài Lòng Khách – Easy Level
Từ Vựng: Guest: (n) khách Score: (n) điểm số; (v) ghi điểm Feedback: (n) phản hồi Process: (n) quy trình; (v) xử lý Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Khả Năng Engine Của Game Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Hành Lý Tại Cổng Ra – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thử Nghiệm Độ Ổn Định Nhiệt Cho Vật Liệu Năng Lượng Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Thermal: (adj) nhiệt Stability: (n) độ bền, sự ổn định Decomposition: (n) sự phân hủy Isothermal: (adj) đẳng nhiệt Calorimetry: (n) phép đo nhiệt lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Người Bảo Trợ Cấp Cao Để Duy Trì Đà Thương Vụ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Kho Hàng Ngoại Quan Để Trì Hoãn Thanh Toán Thuế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Các Thực Hành Môi Trường Tại Sự Kiện – Advanced Level
Từ Vựng: Recycle: (v) tái chế Solar panels: (n) tấm pin năng lượng mặt trời Reduce: (v) giảm bớt Vendors: (n) nhà cung cấp, người bán hàng Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Giọng Điệu Thương Hiệu Trong Tái Cơ Cấu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thuyết Trình Thiết Kế Hệ Thống Điện – Advanced Level
Từ Vựng: Efficiency: (n) hiệu suất Surge protector: (n) thiết bị chống sét lan truyền Backup power: (n) nguồn điện dự phòng Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Lifespan: (n) tuổi thọ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz