Từ Vựng:
Thermal: (adj) nhiệt
Stability: (n) độ bền, sự ổn định
Decomposition: (n) sự phân hủy
Isothermal: (adj) đẳng nhiệt
Calorimetry: (n) phép đo nhiệt lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Thermal: (adj) nhiệt
Stability: (n) độ bền, sự ổn định
Decomposition: (n) sự phân hủy
Isothermal: (adj) đẳng nhiệt
Calorimetry: (n) phép đo nhiệt lượng
Luyện tập thêm về bài học này: