Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Thử Nghiệm Công Cụ Thiết Kế AI – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giảm Nhựa Dùng Một Lần Trong F&B – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thảo Luận Cải Thiện Dịch Vụ Sau Chuyến Bay – Medium Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Crew: (n) phi hành đoàn Announcement: (n) thông báo Feedback: (n) phản hồi Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Ô Nhiễm Vi Nhựa Trong Hệ Thống Sông – Advanced Level
Từ Vựng: Microplastic: (n) vi nhựa Contamination: (n) sự ô nhiễm Filtration: (n) sự lọc Synthetic: (adj) tổng hợp Policy: (n) chính sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Chuẩn Bị Bếp Trước Khi Mở Cửa – Medium Level
Từ Vựng: Mise en place: (n) chuẩn bị nguyên liệu và dụng cụ trước khi nấu Station: (n) khu vực làm việc trong bếp Grill: (v) nướng; (n) vỉ nướng Sauces: (n) các loại sốt Tickets: (n) phiếu gọi món trong bếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Thuế Quan Và Rào Cản Thương Mại Cho Đông Nam Á – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Nguyên Mẫu Giải Pháp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Chọn Tên Cho Sản Phẩm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Product: (n) sản phẩm Name: (n) tên; (v) đặt tên Customer: (n) khách hàng Test: (n) bài kiểm tra, thử nghiệm; (v) kiểm tra, thử nghiệm Popular: (adj) phổ biến, được ưa chuộng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kết Quả Phân Tích Phân Phối Tải – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Xem Xét Luân Chuyển Đối Tác Kiểm Toán – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Partner: (n) đối tác Rotation: (n) sự luân phiên Compliance: (n) sự tuân thủ Exception: (n) ngoại lệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz